Trang chủ/Thiết bị văn phòng/Máy in-Fax-Scan/Canon - HP/ Máy in Canon 214DW

Máy in Canon 214DW

• Tốc độ in (A4): Lên tới 38 trang/phút; Đảo mặt tự động
• Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5.5 giây
• Độ phân giải bản in: 600 × 600dpi
• Kết nối: USB 2.0 High Speed, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T
• Công suất: 750 – 4.000 trang/tháng
• Bảo hành: 12 tháng

Giá sản phẩm: 7.700.000 ₫

Kho: Sẵn hàng

Số lượng:

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Phương pháp in In laser trắng đen
Tốc độ in A4 38ppm
Letter 40ppm
A5 (*1) 63ppm
Độ phân giải bản in 600 × 600dpi
Chất lượng bản in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh 1,200 × 1,200dpi (tương đương)
2,400 (tương đương) × 600dpi
Thời gian khởi động (từ lúc mở nguồn) 14 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) A4 Xấp xỉ 5.5 giây
Letter Xấp xỉ 5.4 giây
Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) 4.0 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6, PostScript 3
In đảo mặt tự động Có
Các kích thước giấy được hỗ trợ in tự động đảo mặt A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal
XỬ LÝ GIẤY
Nạp giấy
(Based on 80g/m2) Khay nạp giấy tiêu chuẩn 250 tờ
Khay nạp giấy đa năng 100 tờ
Khay nạp giấy bổ sung (tùy chọn) 550 tờ
Lượng giấy nạp tối đa 1 lần 900 tờ
Khay giấy ra (Căn cứ trên giấy 64g/m2) 150 tờ
Kích cỡ giấy Khay nạp chuẩn A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Indian Legal.
Tùy chỉnh (Tối thiểu 105.0 x 148.0mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm)
Khay nạp giấy đa năng A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Indian Legal, Index card,
Envelope: COM10, Monarch, C5, DL
Tùy chỉnh (Tối thiểu 76.2 x 127.0mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm)
Trọng lượng giấy Khay nạp chuẩn 52 tới 120g/m2
52 tới 163g/m2
Loại giấy Plain, Heavy, Label, Bond, Envelope
KẾT NỐI & PHẦN MỀM
Giao diện chuẩn Có dây USB 2.0 High Speed, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T
Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n
(Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection)
Giao thức mạng In LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6)
TCP / IP Application Services Bonjour (mDNS), HTTP, HTTPS
DHCP, ARP + PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản lý SNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6)
Bảo mật mạng Có dây IP / Mac address filtering, IEEE802.1x, SNMPv3, HTTPS, IPSEC
Không dây WEP 64 / 128-bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (AES)
Khả năng in ấn di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint™, Mopria® Print Service
Các tính năng khác Quản lý bộ phận, In ấn bảo mật
Hệ điều hành tương thích Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008,
Mac® OS X 10.7.5 & up (*2), Linux (*2)
THÔNG SỐ CHUNG
Bộ nhớ thiết bị 1 GB
Bảng điều khiển Màn hình LCD 5 dòng + phím số
Kích cỡ (W x D x H) 401 x 373 x 250mm
Trọng lượng Xấp xỉ 8.8kg
Tiêu thụ điện năng Tối đa 1,300W hoặc ít hơn
Trung bình (khi hoạt động) Xấp xỉ 540W
Trung bình (chế độ chờ) Xấp xỉ 10W
Trung bình (chế độ ngủ) Xấp xỉ 0.9W
(USB / LAN có dây / LAN không dây)
Độ ồn (*3) Trong lúc hoạt động Mức nén âm: 60dB
Công suất âm: 7.0B
Khi ở chế độ chờ Mức nén âm: không nghe thấy (*4)
Công suất âm: không nghe thấy (*4)
Môi trường hoạt động Nhiệt độ 10 – 30°C
Độ ẩm 20 – 80% RH (không ngưng tụ)
Nguồn điện chuẩn AC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz)
Vật tư sử dụng (*5) Mực toner (Tiêu chuẩn) Cartridge 052: 3,100 trang (đi kèm máy: 3,100 trang)
Mực toner (Lớn) Cartridge 052 H: 9,200 trang
Công suất in khuyến nghị hàng tháng (*6) 80,000 trang
PHỤ KIỆN TÙY CHỌN THÊM
Khay nạp giấy bổ sung Khay nạp giấy bổ sung-AH1 (550 tờ)
Xuất xứ Philippines

Lượt truy cập: