Trang chủ/Máy chiếu/THIẾT BỊ TRÌNH CHIẾU/Viewsonic-Epson-Vivitek/ MÁY CHIẾU VIEWSONIC PJD6352LS (Chiếu gần)

MÁY CHIẾU VIEWSONIC PJD6352LS (Chiếu gần)

MÁY CHIẾU GẦN CÔNG NGHỆ DLP
Độ sáng: 3500 ANSI Lumen.
Độ phân giải: XGA
Số lượng pixel: 1024×768
Độ tương phản: 22000:1.
Tuổi thọ đèn: 3000 / 6000 (hours)(Normal / Eco Mode)
Trọng lượng: 4 kg (cả hộp).
Kết nối Digital Input HDMI 1.4 (x1) / HDMI/MHL (x1), RGB Input 15-pin mini D-Sub (x2), RGB Output 15-pin mini D-Sub, Composite Input RCA jack, S-Video 4-pin mini-DIN, Audio Input 3.5mm mini jack, Audio Output 3.5mm mini jack, USB Mini type B (điều khiển chuột và bảo trì), Control RS232, LAN RJ45
“Tính năng: Trình chiếu 3D trực tiếp từ đầu Brulay.
Quick Start and Shut Down: khởi động máy nhanh, tắt nguồn không cần chờ.
Công nghệ Suppercolor cho hình ảnh trung thực và sắc nét.”
Bảo hành Thân máy 24 tháng, bóng đèn 12 tháng hoặc 1000 giờ tùy điều kiện nào đến trước.

Liên hệ

Kho: Sẵn hàng

Số lượng:

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Thương hiệu Mỹ hoặc các nước trong nhóm G7
Hiển thị Công nghệ 0.55″ DLP
Độ phân giải thực XGA (1024 x 768)
Ống kính Zoom cố định / lấy nét bằng tay
Keystone Chiều dọc ±30° / Chiều ngang ±30°
Kích thước hiển thị 50 – 250 inch./ 1.27 – 6.35 m (đường chéo)
Khoảng cách chiếu 0.61 – 3.09m
Tiêu cự 0.61:1
Bóng đèn 210 watt
Tuổi thọ bóng đèn 4000 / 5000 / 10000 hours* (Normal / Eco-mode /DynamicEco™ Mode)
Cường độ sáng 3500 ANSI lumen
Độ tương phản 22000:1
Tỷ lệ khung hình chiếu 16:10 (thực)
Chiều sâu màu sắc 30 bits, 1.07 tỷ màu (10+10+10)
Tín hiệu đầu vào Máy tính và Video NTSC M(3.58MHz), 4.43MHz, PAL (B, D, G, H, I M, N, 60), SECAM (B. D. G. L. L1), SD 480i and 576i, ED 480p and 576p, HD 720p, 1080i, 1080p
Tần số Fh: 15–102KHz, Fv: 23–120Hz
Độ phân giải tối đa PC Lên tới 1920×1080
Mac® Lên tới 1920×1080 (có thể yêu cầu bộ chuyển đổi MAC)
Kết nối Digital Input HDMI 1.4 (x1) / HDMI/MHL (x1)
RGB Input 15-pin mini D-Sub (x2)
RGB Output 15-pin mini D-Sub
Composite Input RCA jack
S-Video 4-pin mini-DIN
Audio Input 3.5mm mini jack
Audio Output 3.5mm mini jack
USB Mini type B (điều khiển chuột và bảo trì)
Control RS232, LAN RJ45
Âm thanh Loa 10W x1
Độ ồn Normal / Eco-mode 32 dB / 27 dB
Năng lượng Điện áp 100~240V (xoay chiều), 50-60Hz
Công suất 330W (lớn nhất) / <0.5W (chế độ chờ) Điều kiện hoạt động Nhiệt độ 32–104º F (0–40º C) Độ ẩm 10–90% (không ngưng tụ) Độ cao 0~6,000 ft (1,800m), hoạt động lên đến 10,000 ft (3,048m) "Kích thước (W x H x D)" Thân máy 316 x 103.7 x 228 mm Vỏ hộp 410 x 225 x 450 mm Trọng lượng Thân máy 2.2 kg Tổng trọng lượng cả hộp 4.0 kg Chế độ bảo hành 2 năm cho thân máy, 1 năm cho bóng đèn Phụ kiện Dây nguồn, dây VGA, điều khiển từ xa (có pin), sách hướng dẫn sử dụng nhanh, đĩa hướng dẫn sử dụng, vỏ bảo vệ cổng kết nối CÁC CHỨC NĂNG CHÍNH Màu sắc màn hình 4 chế độ Tắt / bảng trắng / bảng đen / bảng xanh Tỷ lệ khung hình chiếu 6 chế độ Tự động / 4:3 / 16:9 / Toàn cảnh / 2.53:1 / Anamorphic Zoom kỹ thuật số 0.8x ÷ 2.0x Chế độ màu sắc hiển thị 5 chế độ Tiêu chuẩn / ViewMatch SRGB / Phim / Sáng nhất / Sinh động Cường độ sáng Điều chỉnh 100 cấp độ: 0÷100 Độ tương phản Điều chỉnh 100 cấp độ: ±50 Nhiệt độ màu Bình thường / trung tính / mát / ấm Chức năng quản lý năng lượng thông minh Tự động tắt nguồn trong 10 / 20 / 30 phút Hẹn giờ tắt trong 30 phút / 1 / 2 / 3 / 4 / 8 / 12 giờ Chế độ tiết kiệm điện năng Ngôn ngữ 21 ngôn ngữ Anh/ Pháp/ Đức/ Italia/ Tây Ban Nha/ Nga/ Trung Giản thể/ Trung Phồn thể/ Nhật Bản/ Hàn Quốc/ Thụy Điển/ Hà Lan/ Thổ Nhĩ Kỳ/ CH Séc/ Bồ Đào Nha/ Thái Lan/ Ba Lan/ Phần Lan/ Indonesia/ Ấn Độ/ Ả Rập Vị trí máy chiếu 4 vị trí Để bàn trước/ để bàn sau/ treo trần trước/ treo trần sau Mẫu kiểm tra màn hình hiển thị 5 mẫu Kiểm tra lấy nét/ dạng ghi chú/ bản đồ thế giới/ mẫu dạy nhạc/ mẫu ô vuông Chế độ độ cao Cho phép máy chiếu hoạt động tốt ở độ cao trên 1500m Âm lượng Điều chỉnh 20 cấp độ: 0÷20 Chế độ của bóng đèn 4 chế độ Bình thường/ Tiết kiệm/ Sinh động/ Siêu tiết kiệm

Lượt truy cập: